Hỗ trợ IT
(PTU) - ĐIỂM THI LỚP HỌC LẠI CSVH_NGÀY THI 21/04/2019

 

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘIĐộc lập - Tự do - Hanh phúc
-----------------o0o----------------------------------o0o-----------------
ĐIỂM THI HỌC PHẦN HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
 VIE107: Cơ sở văn hoá Việt Nam
Học kỳ: Kỳ 2 - Lần thi: Lần 1 - Năm học: 2018-2019
STTMã SVHọ và tênNgày sinhLớpĐiểm
11407040008Đỗ Phương Anh30/12/19966T-14K
21507100003HUỲNH PHƯƠNG ANH05/02/19972B-157.0
31506080008NGUYỄN QUỲNH ANH10/12/19974Q-165.0
41607010037Nguyễn Thị Hồng Bích15/03/19982A-165.0
51307050021Phạm Tiến Đạt05/11/19952Đ-155.0
61607080011Nguyễn Tuấn Dũng24/04/19982TB-16B
71607090141Nguyễn Thuỳ Dương06/10/19981I-16K
81607090033Lê Thị Hà24/01/19981I-16K
91507050041MAI THẾ HOÀNG10/10/19973Đ-153.0
101607090153Nguyễn Việt Hoàng31/08/19984I-16K
111607090053Hoàng Thanh Huyền25/07/19983I-16K
121507090051TRẦN NGỌC LINH25/10/19973I-166.5
131407100033Lưu Hải Ly14/04/19961B-156.0
141406090061Trần Bảo Ngọc18/01/19952D-14K
151607090086Nguyễn Thị Hồng Nhung08/01/19983I-16K
161607010347Trương Thị Nuôi21/04/19966A-166.5
171507100050NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG06/10/19971B-15B
181606080107Đào Mạnh Quân01/08/19984Q-16B
191606080168Ngô Thị Thanh Thảo14/09/19982Q-16K
201507100061HOÀNG NGUYỄN MINH THI06/01/19971B-16B
211506080122TRẦN THỊ HUYỀN THƯ25/08/19973Q-15K
221607010272Đặng Thị Phương Thuận25/01/19988A-16K
231606080124Trịnh Thúy Thương21/06/19983Q-16K
241607090100Lê Thị Thu Thùy12/01/19971I-16K
251506090078NGUYỄN NGỌC TRÂM29/03/19973D-15B
261607090109Nguyễn Thùy Linh Trang30/09/19983I-16B
271507020098NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH24/12/19972N-155.5
281607010350Đàm Hữu Trọng25/01/19978A-16K
291407040224Phạm Minh Tuấn22/11/19962T-145.0
301507050117BÙI SƠN TÙNG27/07/19973Đ-154.5
311607010322Chu Thanh Vân27/09/19984A-16B
321607090120Nguyễn Anh Vũ16/03/19972I-16K
   Hà Nội, ngày 09 tháng 05 năm 2019
   Trưởng Bộ môn Ngữ văn Việt Nam
Đăng tin: Vũ Thị Kim Hoa
09/05/2019