Hỗ trợ IT
Tra cứu Danh sách Trúng tuyển Đại học 

+ Xem danh sách thí sinh Trúng tuyển: chọn năm tuyển sinh, khối, ngành, chọn cách hiển thị --> Nhấn Xem danh sách

Chọn năm
Chọn khối
Chọn ngành
Số kết quả/trang
12345678910...>>
STTHọ và tênSố báo danhNgày sinhGiới tínhTrường1Trường2M1M2M3KVĐTTổng điểm
1
Lê Kiên  Trung
A.002169280593NamNHF.A.4047.759.259.252NT26.50
2
Vũ Hương  Trà
A.002150130193NữNHF.A.4009.009.008.00326.00
3
Nguyễn Khánh  Linh
A.001162181193NữNHF.A.4048.508.258.50225.50
4
Nguyễn Thị Thu  Huyền
A.000880291093NữNHF.A.4049.007.758.502NT25.50
5
Lê Văn 
A.002232301092NamNHF.A.4049.008.257.75225.00
6
Nguyễn Tất  Tuấn
A.002199160993NamNHF.A.4048.258.508.002NT25.00
7
Cao Thị Minh  Trang
A.002136131293NữNHF.A.4018.008.258.75225.00
8
Nguyễn Thị Thu  Thúy
A.001980090193NữNHF.A.4018.507.508.25124.50
9
Nguyễn Kim  Anh
A.000169310193NữNHF.A.4047.757.508.50224.00
10
Tạ Hải  Sơn
A.001720140393NamNHF.A.4048.008.007.75324.00
11
Nguyễn Thị  Trang
A.002084050493NữNHF.A.4047.757.758.252NT24.00
12
Phạm Thị Thu  Thảo
A.001811061193NữNHF.A.4048.007.508.502NT24.00
13
Trần Thị  Huyền
A.000892290492NữNHF.A.4048.008.008.00224.00
14
Nguyễn Thị  Ngân
A.001382030992NữNHF.A.4018.258.257.252NT24.00
15
Trần Thị Thanh  Nhã
A.001472080293NữNHF.A.4047.758.507.50324.00
16
Trần Thị Vân  Anh
A.000115100193NữNHF.A.4018.008.007.75324.00
17
Trần Thị Lan  Anh
A.000142060293NữNHF.A.4047.257.508.50323.50
18
Kiều Thị  Nga
A.001351050292NữNHF.A.4016.757.759.00223.50
19
Vũ Hoàng  Anh
A.000047020393NữNHF.A.4046.258.009.002NT23.50
20
Nguyễn Thị  Hưng
A.000924131193NữNHF.A.4047.757.508.252NT23.50
12345678910...>>